--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
hiu hắt
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
hiu hắt
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: hiu hắt
+
Blow gently (nói về gió)
Lượt xem: 809
Từ vừa tra
+
hiu hắt
:
Blow gently (nói về gió)
+
bull session
:
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) cuộc thảo luận trong nhóm nhỏ, cuộc toạ đàm thân mật trong nhóm nhỏ
+
nisi
:
(pháp lý) trừ phidecree nisi quyết định (ly hôn...) có hiệu lực sau một thời gian trừ phi có lý do khác bác b
+
jury
:
(pháp lý) ban hội thẩm, ban bồi thẩmto sit (serve) on a jury tham gia vào ban hội thẩm, ngồi ghế hội thẩm
+
diningroom suite
:
giống diningroom set